carry on with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To continue doing an activity, work, or task that you have already started.
Tiếp tục thực hiện một công việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ đang làm dở.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry on with + noun/something
Please carry on with your work while I am out of the office.
Xin hãy tiếp tục công việc của bạn trong khi tôi ra khỏi văn phòng.
-
carry on with + V-ing
They carried on with building the house despite the rainy weather.
Họ vẫn tiếp tục xây nhà mặc cho thời tiết mưa gió.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After a short coffee break, the team carried on with the meeting.
Sau giờ nghỉ giải lao ngắn uống cà phê, cả đội tiếp tục cuộc họp.
I’ll leave you alone so you can carry on with your studies.
Tôi sẽ để bạn lại một mình để bạn có thể tiếp tục việc học.
Despite the tragic news, he tried to carry on with his normal routine.
Dù nhận tin buồn, anh ấy vẫn cố gắng tiếp tục thói quen sinh hoạt bình thường.
Can we carry on with this discussion tomorrow morning?
Chúng ta có thể tiếp tục cuộc thảo luận này vào sáng mai được không?
The government decided to carry on with the original economic policy.
Chính phủ quyết định tiếp tục thi hành chính sách kinh tế ban đầu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry on with work – tiếp tục làm việc
- carry on with one’s life – tiếp tục nhịp sống bình thường
- carry on with the plan – tiếp tục thực hiện kế hoạch
- carry on with daily tasks – tiếp tục công việc thường nhật
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken daily conversations and professional environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn