carry out of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To physically hold and move someone or something out from inside a place.
Mang, vác, bế hoặc khiêng người/vật gì đó ra khỏi một địa điểm hay không gian.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry + someone/something + out of + place
The firefighters managed to carry the child out of the burning house.
Các lính hỏa hoạn đã kịp thời bế đứa trẻ ra khỏi ngôi nhà đang cháy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He helped his grandmother carry her heavy suitcase out of the station.
Anh ấy đã giúp bà mình xách chiếc vali nặng ra khỏi nhà ga.
The paramedics carefully carried the injured player out of the stadium.
Các nhân viên y tế đã cẩn thận khiêng cầu thủ bị thương ra khỏi vận động trường.
We carried all the old chairs out of the classroom to make space.
Chúng tôi đã khiêng tất cả ghế cũ ra khỏi phòng học để lấy chỗ trống.
Security guards carried the disruptive guest out of the venue.
Lực lượng bảo vệ đã lôi vị khách gây rối ra khỏi hội trường.
Please carry those empty boxes out of the kitchen.
Vui lòng bê những chiếc hộp rỗng đó ra khỏi nhà bếp.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry somebody out of danger – đưa/bế ai đó ra khỏi vùng nguy hiểm
- carry bags out of the store – xách các túi đồ ra khỏi cửa hàng
- carry boxes out of the room – bưng/bê các thùng carton ra khỏi phòng
- carry furniture out of the house – khiêng đồ nội thất ra khỏi nhà
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in narrative descriptions and everyday physical actions
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn