carry through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To complete something successfully despite difficulties, or to sustain and help someone survive a difficult period.
Hoàn thành xuất sắc hoặc thực hiện thành công một kế hoạch/dự án bất chấp khó khăn; hoặc giúp ai đó vượt qua giai đoạn gian khó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry something through
They managed to carry the project through despite a severe lack of funding.
Họ đã hoàn thành dự án thành công dù bị thiếu hụt nguồn vốn nghiêm trọng.
-
carry somebody through (something)
Her strong faith carried her through the difficult times.
Niềm tin mạnh mẽ đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was a challenging task, but her determination carried it through.
Đó là một nhiệm vụ đầy thử thách, nhưng sự quyết tâm của cô ấy đã giúp hoàn thành nó thành công.
His optimistic attitude carried him through his long illness.
Thái độ lạc quan đã giúp anh ấy vượt qua khoảng thời gian bạo bệnh kéo dài.
The government failed to carry through its proposed economic reforms.
Chính phủ đã thất bại trong việc thực hiện các cải cách kinh tế đề xuất.
Courage alone will not carry us through this crisis.
Chỉ có lòng dũng cảm thôi thì không đủ để giúp chúng ta vượt qua cuộc khủng hoảng này.
Once you start a complex project, you must have the perseverance to carry it through.
Một khi bạn đã bắt đầu một dự án phức tạp, bạn phải có sự kiên trì để hoàn thành nó đến cùng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry through a plan – thực hiện thành công một kế hoạch
- carry through a promise – thực hiện trọn vẹn một lời hứa
- carry someone through hard times – giúp ai vượt qua giai đoạn khó khăn
- determination to carry through – quyết tâm thực hiện đến cùng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic writing, business contexts, and formal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn