catch around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To see, meet, or run into someone casually; or used in informal speech as a farewell phrase (‘catch you around’) meaning to meet again soon.
Tình cờ gặp ai đó ở một nơi nào đó, hoặc dùng như một lời chào tạm biệt thân mật (‘catch you around’) với ý nghĩa ‘hẹn gặp lại bạn sau’.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch + someone + around
I hope to catch you around campus sometime next week.
Tôi hy vọng sẽ tình cờ gặp lại bạn trong khuôn viên trường vào tuần tới.
-
catch someone around + location
You can usually catch him around the local coffee shop in the morning.
Bạn thường có thể bắt gặp anh ấy quanh quán cà phê địa phương vào buổi sáng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I have to head to class now, but I’ll catch you around!
Tôi phải đến lớp ngay bây giờ, nhưng hẹn gặp lại bạn sau nhé!
If you are looking for Sarah, you might catch her around the library.
Nếu bạn đang tìm Sarah, bạn có thể tình cờ gặp cô ấy quanh thư viện.
It was great chatting with you; I’m sure I’ll catch you around the neighborhood.
Rất vui được trò chuyện với bạn; tôi chắc chắn chúng ta sẽ còn gặp lại nhau quanh xóm.
He is always busy, so it is quite difficult to catch him around these days.
Dạo này anh ấy lúc nào cũng bận rộn, nên khá khó để gặp mặt anh ấy ở quanh đây.
Thanks for the coffee, mate! Catch you around!
Cảm ơn vì ly cà phê nhé ông bạn! Hẹn gặp lại sau!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch you around – hẹn gặp lại bạn sau
- catch someone around town – bắt gặp ai đó trong thành phố
- hard to catch around – khó gặp/bắt gặp ai đó ở quanh đây
- catch around the office – tình cờ gặp ở văn phòng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English, especially as a casual greeting or farewell.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn