catch at
📖 Meaning / Ý nghĩa
To try to grab or seize something quickly or desperately; to eagerly grasp an opportunity or hope.
Cố gắng với hoặc vồ lấy cái gì đó một cách vội vã, tuyệt vọng; chớp lấy hoặc bám lấy (cơ hội, hy vọng).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch at + noun/something
Desperate for safety, he caught at the dangling rope.
Tuyệt vọng tìm kiếm sự an toàn, anh ấy đã cố với lấy sợi dây thừng đang đung đưa.
-
catch at + an opportunity / chance / suggestion
She eagerly caught at the chance to study abroad.
Cô ấy đã háo hức chớp lấy cơ hội được đi du học.
📝 Examples (5) / Ví dụ
As he slipped down the slope, he caught at a small bush to stop his fall.
Khi trượt xuống con dốc, anh ấy đã với lấy một bụi cây nhỏ để ngăn mình không bị ngã.
A drowning man will catch at a straw.
Người sắp đuối nước thì một cọng rơm cũng cố bám lấy (Có bệnh thì vái bốn phương).
She caught at his arm before he could walk out the door.
Cô ấy đã níu lấy tay anh trước khi anh kịp bước ra khỏi cửa.
He caught at the proposal immediately, seeing it as his only way out.
Anh ấy đã nắm lấy đề xuất đó ngay lập tức, coi đó là lối thoát duy nhất của mình.
In her confusion, she caught at any excuse she could think of.
Trong lúc bối rối, cô ấy đã bám lấy bất kỳ lý do biện hộ nào mà mình có thể nghĩ ra.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch at a straw – bám lấy cọng rơm / hy vọng mong manh
- catch at an opportunity – nắm bắt / chớp lấy cơ hội
- catch at someone’s clothes – túm / níu lấy quần áo của ai đó
- catch at any chance – bám lấy bất kỳ cơ hội nào
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in daily speech; mainly used in formal, literary, or written contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn