catch back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To suppress or hold back a sudden emotion, voice, sigh, or breath; or informally, to contact/call someone back.
Kìm nén hoặc giữ lại (tiếng nấc, tiếng thở dài, giọt nước mắt, cảm xúc); hoặc (văn nói thân mật) gọi/liên lạc lại với ai.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch back + noun (sigh/sob/gasp/tears)
She caught back a sob before speaking to her child.
Cô ấy kìm lại tiếng nấc trước khi nói chuyện với con mình.
-
catch someone back
I am in a meeting now; I will catch you back later.
Tôi đang họp; tôi sẽ gọi/liên lạc lại với bạn sau.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He caught back a sharp gasp when he saw the shadow in the hallway.
Anh ấy vội kìm lại tiếng thở hắt ra khi thấy cái bóng ở hành lang.
Feeling a lump in her throat, she caught back her tears and smiled.
Cảm thấy nghẹn ngào ở cổ họng, cô kìm lại giọt nước mắt và mỉm cười.
Give me a minute to catch my breath back after running up the stairs.
Cho tôi một phút để lấy lại hơi thở sau khi chạy lên cầu thang.
Sorry I missed your call earlier, I’ll catch you back in ten minutes.
Xin lỗi vì tôi nhỡ cuộc gọi lúc nãy, tôi sẽ gọi lại cho bạn sau 10 phút nữa.
She started to argue, but caught back the harsh words before saying them.
Cô ấy định tranh cãi, nhưng kịp kìm lại những lời gắt gao trước khi thốt ra.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch back a sigh – kìm lại tiếng thở dài
- catch back a sob – kìm nén tiếng nấc
- catch back tears – kìm lại những giọt nước mắt
- catch back one’s breath – lấy lại nhịp thở / kìm lại hơi thở
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon (mainly used in literary/descriptive contexts or informal spoken English)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn