catch down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To reach down and catch something that is falling, thrown downward, or located at a lower level.
Đón lấy, đỡ lấy hoặc bắt lấy thứ gì đó đang rơi xuống, được ném xuống dưới hoặc ở vị trí thấp.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch + something + down
He managed to catch the falling vase down near the floor before it smashed.
Anh ấy đã kịp đỡ lấy chiếc bình đang rơi ở sát mặt sàn trước khi nó vỡ tan.
-
catch down + at / near + noun
The fielder leaned low to catch down at his ankles.
Cầu thủ phòng thủ đập người xuống thấp để bắt bóng ngay tầm mắt cá chân.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She leaned over the railing to catch down the set of keys tossed from the balcony.
Cô ấy nghiêng người qua lan can để hứng lấy chùm chìa khóa được ném xuống từ ban công.
The goalkeeper reacted quickly to catch the ball down by his feet.
Thủ môn đã phản ứng nhanh chóng để bắt quả bóng ở vị trí thấp ngay sát chân mình.
As the fruit fell from the branch, he reached out to catch it down.
Khi quả rơi từ trên cành xuống, anh ấy đã đưa tay ra hứng lấy.
Be careful when you drop the tools; I’ll try to catch them down here.
Cẩn thận khi anh thả dụng cụ xuống; tôi sẽ cố hứng chúng ở dưới này.
He had to bend down low to catch the slippery soap before it hit the floor.
Anh ấy phải cúi thấp người xuống để đỡ lấy bánh xà phòng trơn trượt trước khi nó chạm sàn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch down low – bắt/đỡ bóng ở tầm thấp
- catch down near the ground – hứng/bắt lấy sát mặt đất
- catch down on the fly – đỡ lấy khi đang rơi trên không
- catch it down safely – hứng/bắt lấy an toàn ở bên dưới
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Rare in figurative use; used primarily in literal or sports contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn