catch hold of – Cấu trúc và cách dùng

catch hold of

/phrasal verb/
B2 Common Physical Action Idiomatic

📖 Meaning / Ý nghĩa

To seize, grab, or take a firm grip on someone or something.

Nắm lấy, tóm lấy, bám chặt lấy người hoặc vật nào đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • catch hold of + someone/something

    She managed to catch hold of his arm before he slipped on the ice.

    Cô ấy đã kịp tóm lấy tay anh ấy trước khi anh ấy bị trượt trên băng.

  • catch hold of + an idea/concept (figurative)

    It took me a few minutes to catch hold of what he was trying to explain.

    Tôi mất vài phút mới nắm bắt được những gì anh ấy đang cố giải thích.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He reached out quickly and caught hold of the falling vase.

Anh ấy nhanh tay với ra và tóm lấy chiếc bình hoa đang rơi.

2

Make sure you catch hold of the handrail when walking down the steep stairs.

Hãy đảm bảo bạn bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang dốc.

3

The police officer caught hold of the suspect before he could leap over the fence.

Viên cảnh sát đã kịp bắt giữ nghi phạm trước khi hắn kịp nhảy qua hàng rào.

4

The child caught hold of her mother’s coat so she wouldn’t get lost in the crowd.

Đứa trẻ nắm chặt lấy áo tóm lấy mẹ để không bị lạc trong đám đông.

5

I tried to catch hold of her attention, but she walked past without seeing me.

Tôi đã cố gây sự chú ý với cô ấy, nhưng cô ấy đi qua mà không nhìn thấy tôi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

grab hold of seize grasp clutch

💧 Opposites / Trái nghĩa

let go of release drop

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • catch hold of the railing – bám vào lan can
  • catch hold of someone’s hand – nắm lấy tay ai đó
  • catch hold of a rope – tóm lấy một sợi dây thừng
  • catch hold of an opportunity – nắm bắt lấy một cơ hội

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Watch out! The floor near the entrance is really slippery!

B: Thanks! I almost fell, but I caught hold of the door frame in time.

A: Good thing you did, that could have been a painful accident!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He caught hold on the rope when he slipped.
He caught hold of the rope when he slipped.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *