catch hold of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To seize, grab, or take a firm grip on someone or something.
Nắm lấy, tóm lấy, bám chặt lấy người hoặc vật nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch hold of + someone/something
She managed to catch hold of his arm before he slipped on the ice.
Cô ấy đã kịp tóm lấy tay anh ấy trước khi anh ấy bị trượt trên băng.
-
catch hold of + an idea/concept (figurative)
It took me a few minutes to catch hold of what he was trying to explain.
Tôi mất vài phút mới nắm bắt được những gì anh ấy đang cố giải thích.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He reached out quickly and caught hold of the falling vase.
Anh ấy nhanh tay với ra và tóm lấy chiếc bình hoa đang rơi.
Make sure you catch hold of the handrail when walking down the steep stairs.
Hãy đảm bảo bạn bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang dốc.
The police officer caught hold of the suspect before he could leap over the fence.
Viên cảnh sát đã kịp bắt giữ nghi phạm trước khi hắn kịp nhảy qua hàng rào.
The child caught hold of her mother’s coat so she wouldn’t get lost in the crowd.
Đứa trẻ nắm chặt lấy áo tóm lấy mẹ để không bị lạc trong đám đông.
I tried to catch hold of her attention, but she walked past without seeing me.
Tôi đã cố gây sự chú ý với cô ấy, nhưng cô ấy đi qua mà không nhìn thấy tôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch hold of the railing – bám vào lan can
- catch hold of someone’s hand – nắm lấy tay ai đó
- catch hold of a rope – tóm lấy một sợi dây thừng
- catch hold of an opportunity – nắm bắt lấy một cơ hội
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn