catch in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To trap, entangle, or snag something in a object or mechanism, or to be unexpectedly involved in an unpleasant situation.
Bị mắc kẹt, vướng vào cái gì đó (máy móc, cửa…) hoặc bất ngờ rơi vào tình huống không mong muốn (mưa, kẹt xe…).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch something in something
She accidentally caught her dress in the car door.
Cô ấy vô tình làm chiếc váy của mình bị kẹt vào cửa xe ô tô.
-
be / get caught in something
We got caught in a heavy storm on our way home.
Chúng tôi đã bị vướng vào một trận bão lớn trên đường về nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Be careful not to catch your hair in the electric fan.
Coi chừng làm tóc bị cuốn vào quạt điện đấy.
His shoe caught in a crack on the pavement, making him fall.
Giày của anh ấy bị vướng vào vệt nứt trên vỉa hè khiến anh ấy ngã.
We got caught in a massive traffic jam for over two hours.
Chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường nghiêm trọng hơn hai tiếng đồng hồ.
She caught her sleeve in the zipper of her jacket.
Cô ấy làm tay áo bị kẹt vào khóa kéo của chiếc áo khoác.
They got caught in a sudden downpour without an umbrella.
Họ bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào đột ngột mà không có ô.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get caught in the rain – bị mắc mưa / dầm mưa
- catch one’s finger in – bị kẹt ngón tay vào
- get caught in traffic – bị kẹt xe
- get caught in a trap – bị dính bẫy
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in daily conversations and narrative English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn