catch into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To become snagged, hooked, or entangled in a piece of machinery, object, or structure; to engage or mesh with something.
Bị vướng, mắc kẹt vào cơ cấu/máy móc hoặc đồ vật; hoặc khớp/mắc vào nhau.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch into something
Be careful not to let your loose clothing catch into the moving gears.
Cẩn thận đừng để quần áo rộng của bạn bị vướng vào các bánh răng đang chuyển động.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Her long hair caught into the branch as she ran through the dense forest.
Mái tóc dài của cô ấy bị vướng vào cành cây khi cô chạy qua khu rừng rậm.
The fishing line caught into a submerged root under the water.
Dây câu bị mắc vào một rễ cây chìm bên dưới mặt nước.
Make sure the safety guard is in place so nothing can catch into the blades.
Hãy đảm bảo khung bảo vệ đã đặt đúng vị trí để không gì có thể bị mắc vào lưỡi dao.
The drive belt caught into the pulley and snapped instantly.
Dây curoa bị vướng vào ròng rọc và đứt ngay lập tức.
He watched the small metal latch catch into the groove to lock the box.
Anh ấy theo dõi chốt kim loại nhỏ gài vào rãnh để khóa hộp lại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch into a gear – mắc/khớp vào bánh răng
- catch into the machinery – bị vướng vào máy móc
- catch into a net – bị mắc vào lưới
- catch into the wheel – bị cuộn/mắc vào bánh xe
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon; mainly used in physical or mechanical descriptions of entanglement.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn