catch off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To surprise someone when they are unprepared, or to cause someone to lose balance (most frequently used in phrases like ‘catch off guard’ or ‘catch off balance’).
Làm ai đó bất ngờ, giật mình khi chưa chuẩn bị trước hoặc làm mất thăng bằng (thường đi trong cụm ‘catch off guard’ hoặc ‘catch off balance’).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch somebody off guard
The interviewer’s sudden question caught her off guard.
Câu hỏi đột ngột của người phỏng vấn đã khiến cô ấy bị bất ngờ.
-
catch somebody off balance
The sudden push caught him off balance and he stumbled.
Cú đẩy đột ngột làm anh ấy mất thăng bằng và trượt chân.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The unexpected news caught everyone off guard.
Tin tức bất ngờ đã khiến mọi người không kịp trở tay.
I was caught off guard by his blunt honesty.
Tôi bị bất ngờ trước sự thành thật thẳng thắn của anh ấy.
The sudden rainstorm caught the hikers off guard.
Cơn mưa rào đột ngột khiến những người đi bộ đường dài bị giật mình không kịp chuẩn bị.
A strong gust of wind caught the sailor off balance.
Một cơn gió mạnh làm người thủy thủ mất thăng bằng.
Good preparation will ensure you aren’t caught off guard during the presentation.
Sự chuẩn bị tốt sẽ đảm bảo bạn không bị lúng túng trong suốt buổi thuyết trình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch someone off guard – làm ai đó bất ngờ / không kịp trở tay
- be caught off guard – bị làm cho bất ngờ / lúng túng
- catch someone off balance – làm ai đó mất thăng bằng / hoang mang
- catch completely off guard – làm cho hoàn toàn bất ngờ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, news, and formal contexts (mainly within ‘catch off guard’)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn