catch on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To become popular or fashionable; or to understand or realize something, especially after a short time or delay.
Trở nên phổ biến, được ưa chuộng; hoặc hiểu ra, nhận thức được điều gì đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch on (intransitive)
I didn’t think the new app would catch on so fast.
Tôi không nghĩ ứng dụng mới lại trở nên phổ biến nhanh đến vậy.
-
catch on to something
He quickly caught on to the basic rules of the game.
Anh ấy đã nhanh chóng hiểu được các quy tắc cơ bản của trò chơi.
-
catch on that + clause
She finally caught on that he was trying to deceive her.
Cuối cùng cô ấy cũng nhận ra rằng anh ta đang cố lừa dối cô.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Wearable tech took some time to catch on, but now almost everyone has a smartwatch.
Công nghệ đeo được mất một thời gian để trở nên phổ biến, nhưng giờ đây hầu như ai cũng có đồng hồ thông minh.
It took him a few minutes to catch on to the joke.
Anh ấy mất vài phút mới hiểu được trò đùa đó.
Don’t worry, she’s smart and will catch on very quickly during training.
Đừng lo, cô ấy thông minh và sẽ tiếp thu rất nhanh trong quá trình đào tạo.
The teacher noticed that some students were slow to catch on to the new math formula.
Giáo viên nhận thấy một số học sinh tiếp thu công thức toán mới hơi chậm.
He thought he could lie, but his parents caught on almost immediately.
Anh ấy nghĩ mình có thể nói dối, nhưng bố mẹ anh ấy đã nhận ra gần như ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch on quickly – tiếp thu nhanh / nhanh chóng phổ biến
- slow to catch on – chậm hiểu / tiếp thu chậm
- catch on to the idea – nắm bắt được ý tưởng
- catch on with the public – được công chúng đón nhận/ưa chuộng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in general spoken English and informal texts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn