catch on with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To become popular, fashionable, or widely accepted among a specific group of people.
Trở nên phổ biến, được ưa chuộng hoặc được chấp nhận rộng rãi bởi một nhóm người cụ thể.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch on with + somebody/a group
The new social media app quickly caught on with teenagers.
Ứng dụng mạng xã hội mới nhanh chóng trở nên phổ biến đối với giới trẻ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Electric cars are finally starting to catch on with everyday commuters.
Xe điện cuối cùng cũng bắt đầu trở nên phổ biến với những người đi làm hàng ngày.
This minimalist fashion trend didn’t really catch on with older generations.
Xu hướng thời trang tối giản này thực sự không được các thế hệ lớn tuổi ưa chuộng.
The band’s new musical direction took a while to catch on with their core fans.
Định hướng âm nhạc mới của ban nhạc mất một thời gian mới được những người hâm mộ trung thành chấp nhận.
Do you think cashless payment methods will catch on with small street vendors?
Bạn có nghĩ hình thức thanh toán không dùng tiền mặt sẽ trở nên phổ biến với những người bán hàng rong không?
Short-form video content has caught on with internet users around the world.
Nội dung video ngắn đã trở nên rất phổ biến đối với người dùng internet trên toàn thế giới.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch on with consumers – trở nên phổ biến với người tiêu dùng
- catch on with the public – được công chúng đón nhận
- catch on with young people – trở nên phổ biến với giới trẻ
- catch on with voters – được cử tri ưa chuộng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in media, marketing, and casual discussions about trends
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn