catch onto
📖 Meaning / Ý nghĩa
To understand, realize, or comprehend something, especially after some time, difficulty, or delay.
Hiểu ra, nhận ra hoặc bắt bài được điều gì đó (thường sau một khoảng thời gian hoặc một thời gian suy nghĩ).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch onto + noun / pronoun
It took me a while to catch onto his strange sense of humor.
Tôi mất một lúc mới hiểu được kiểu khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy.
-
catch onto + question word / clause
She quickly caught onto what they were trying to achieve.
Cô ấy đã nhanh chóng nhận ra những gì họ đang cố gắng đạt được.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She didn’t catch onto the joke at first, but then she suddenly burst out laughing.
Lúc đầu cô ấy không hiểu trò đùa, nhưng sau đó đột nhiên bật cười.
The teacher was pleased when the students finally caught onto the complex math formula.
Giáo viên rất vui khi các học sinh cuối cùng cũng nắm bắt được công thức toán học phức tạp đó.
Be careful, or he will catch onto our surprise plan for his birthday.
Cẩn thận đấy, không thì anh ấy sẽ phát hiện ra kế hoạch bất ngờ cho sinh nhật của mình mất.
It took the investigators months to catch onto the fraudulent scheme.
Các điều tra viên đã mất nhiều tháng mới phát hiện ra thủ đoạn lừa đảo này.
Don’t worry if you feel lost on your first day; you’ll catch onto the routine soon enough.
Đừng lo nếu bạn thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên; bạn sẽ sớm nắm bắt được công việc thôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch onto a trick – bắt bài / nhận ra một trò lừa
- catch onto an idea – hiểu / nắm bắt được một ý tưởng
- catch onto a scheme – phát hiện ra một âm mưu
- catch onto the routine – nắm bắt / quen với quy trình làm việc
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday spoken English and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn