catch out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To show that someone is lying or making a mistake, often by asking clever questions; or to place someone in a difficult or unexpected situation.
Phát hiện/bắt bài ai đó đang nói dối hoặc mắc lỗi (bằng cách đặt câu hỏi khéo léo); hoặc làm ai đó rơi vào thế bị động, lúng túng do tình huống bất ngờ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch someone out
The interviewer tried to catch him out with a tricky question about his past experience.
Người phỏng vấn đã cố gắng bắt bài anh ấy bằng một câu hỏi hóc búa về kinh nghiệm trong quá khứ.
-
be/get caught out (by something)
Many small businesses were caught out by the sudden change in tax regulations.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào thế bị động trước sự thay đổi đột ngột của quy định thuế.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He claimed he was at work, but his social media post caught him out.
Anh ta khẳng định mình đang ở chỗ làm, nhưng bài đăng trên mạng xã hội đã lật tẩy anh ta.
A simple check of the accounting records was enough to catch out the fraudster.
Một cuộc kiểm tra đơn giản các sổ sách kế toán là đủ để bắt bài kẻ lừa đảo.
Don’t get caught out without an umbrella in this unpredictable rain.
Đừng để bị động mà không có ô trong thời tiết mưa thất thường này.
She was caught out when she couldn’t answer basic questions about her CV.
Cô ấy đã bị bắt bài khi không thể trả lời những câu hỏi cơ bản về sơ yếu lý lịch của mình.
The sudden snowstorm caught out several hikers on the mountain.
Trận bão tuyết bất ngờ đã khiến nhiều người đi bộ đường dài trên núi rơi vào thế nguy hiểm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch someone out on a lie – bắt quả tang/bắt bài ai đó đang nói dối
- be caught out by bad weather – bị động/gặp khó khăn vì thời tiết xấu bất ngờ
- try to catch someone out – cố gắng bắt bài/bắt lỗi ai đó
- get caught out – bị bắt bài / bị rơi vào thế khó bất ngờ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday spoken English and journalistic writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn