catch out in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To discover that someone is lying, making a mistake, or being dishonest; or to trap/surprise someone in an unexpected or difficult situation.
Phát hiện/bắt quả tang ai đó đang nói dối, mắc sai lầm; hoặc làm ai đó bất ngờ rơi vào thế khó khăn (như gặp thời tiết xấu).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch somebody out in something
The journalist tried to catch the politician out in a lie.
Nhà báo đã cố gắng bắt quả tang vị chính trị gia đang nói dối.
-
be caught out in something
We were caught out in a heavy rainstorm without umbrellas.
Chúng tôi bất ngờ bị mắc mưa rào lớn mà không mang theo ô.
📝 Examples (5) / Ví dụ
During questioning, the auditor managed to catch the manager out in a major discrepancy.
Trong quá trình chất vấn, kiểm toán viên đã bắt thóp được người quản lý về một sự bất hợp lý lớn.
Always double-check your facts so you don’t get caught out in an obvious mistake.
Luôn kiểm tra kỹ các dữ liệu của bạn để không bị phát hiện mắc sai lầm rõ ràng.
They didn’t check the weather forecast and got caught out in a sudden blizzard.
Họ đã không xem dự báo thời tiết và bất ngờ bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết đột ngột.
He thought he had a flawless story, but the police caught him out in a small detail.
Anh ta nghĩ mình có một câu chuyện hoàn hảo, nhưng cảnh sát đã bắt quả tang anh ta ở một chi tiết nhỏ.
If you don’t prepare well for the exam, you might be caught out in the tricky questions.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi, bạn có thể sẽ bị lúng túng trước những câu hỏi hóc húa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch someone out in a lie – bắt quả tang ai đó nói dối
- be caught out in the rain – bất ngờ bị mắc mưa
- catch someone out in a contradiction – bắt thóp ai đó mâu thuẫn trong lời nói
- catch someone out in an error – phát hiện ai đó mắc sai sót
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in British English and formal context
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn