catch up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To reach the same level, speed, or standard as someone or something; to learn about recent news or events; or to do work/tasks that were delayed.
Đuổi kịp/theo kịp ai đó; trò chuyện để cập nhật tin tức sau một thời gian dài; hoặc làm bù công việc tồn đọng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch up with somebody
You go on ahead, and I’ll catch up with you later.
Cậu cứ đi trước đi, tớ sẽ đuổi kịp cậu sau.
-
catch up on something
I need to catch up on some sleep this weekend.
Tôi cần phải ngủ bù một chút vào cuối tuần này.
-
catch up with somebody (on news/life)
It was fantastic to catch up with Sarah over lunch.
Thật tuyệt vời khi được gặp và trò chuyện cập nhật tình hình với Sarah trong bữa trưa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Walk a bit slower so I can catch up with you.
Đi chậm lại một chút để tôi có thể đuổi kịp bạn.
If you miss too many classes, it will be hard to catch up.
Nếu bạn nghỉ học quá nhiều buổi, sẽ rất khó để theo kịp bài.
I spent the whole Sunday catching up on my emails.
Tôi đã dành cả ngày Chủ nhật để giải quyết hết số email tồn đọng.
Let’s grab a coffee next week and catch up!
Tuần sau đi uống cà phê rồi trò chuyện tâm sự nhé!
After two weeks of vacation, she had a lot of work to catch up on.
Sau hai tuần nghỉ phép, cô ấy có rất nhiều công việc cần phải hoàn thành bù.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch up on sleep – ngủ bù
- catch up on work – làm bù công việc còn tồn đọng
- catch up with friends – gặp gỡ trò chuyện với bạn bè
- catch up over coffee – trò chuyện tâm sự khi uống cà phê
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common (frequently used in everyday conversation, workplace communication, and writing)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn