catch up on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To do something that you did not have time to do earlier, or to learn the latest news or information about something.
Làm bù (việc chưa xong, ngủ bù) hoặc cập nhật tin tức, thông tin mới nhất về điều gì đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
catch up on + noun/gerund
I need to catch up on my sleep after working night shifts all week.
Tôi cần ngủ bù sau cả tuần làm ca đêm.
-
catch up on + news/gossip/events
We sat together for hours catching up on all the family news.
Chúng tôi ngồi cạnh nhau hàng giờ liền để cập nhật tất cả tin tức về gia đình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I spent the entire weekend catching up on household chores.
Tôi dành cả cuối tuần để làm bù việc nhà.
She stayed up late to catch up on her favorite TV series.
Cô ấy thức khuya để xem bù bộ phim truyền hình yêu thích.
Let’s meet for lunch tomorrow and catch up on everything.
Trưa mai gặp nhau ăn trưa rồi trò chuyện cập nhật tình hình nhé.
After taking a week off, he had dozens of emails to catch up on.
Sau khi nghỉ phép một tuần, anh ấy có hàng tá email cần xử lý bù.
I need a few days to catch up on my studies before the final exam.
Tôi cần vài ngày để học bù kiến thức trước kỳ thi cuối kỳ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- catch up on sleep – ngủ bù
- catch up on work – làm bù công việc
- catch up on the news – cập nhật tin tức
- catch up on reading – đọc bù (sách, tài liệu)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, academic, and professional environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn