catch up to – Cấu trúc và cách dùng

catch up to

/phrasal verb/
B1 Common Movement Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To reach the same position, level, standard, or speed as someone or something that was ahead

Đuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó về khoảng cách, trình độ, hoặc tiêu chuẩn

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • catch up to + somebody/something

    She ran faster to catch up to her friends ahead.

    Cô ấy chạy nhanh hơn để đuổi kịp các bạn phía trước.

  • catch up to + someone (consequences/fate)

    His unhealthy lifestyle eventually caught up to him.

    Lối sống không lành mạnh của anh ấy cuối cùng đã bắt kịp và gây hậu quả cho anh ấy.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He had to run fast to catch up to the rest of the group.

Anh ấy đã phải chạy thật nhanh để đuổi kịp phần còn lại của nhóm.

2

Technology is advancing so fast that smaller businesses struggle to catch up to market leaders.

Công nghệ đang phát triển quá nhanh đến mức các doanh nghiệp nhỏ phải chật vật để bắt kịp các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.

3

After missing a week of school, Linh worked hard to catch up to her classmates.

Sau khi nghỉ học một tuần, Linh đã nỗ lực hết mình để đuổi kịp các bạn cùng lớp.

4

If you keep ignoring your health problems, stress will eventually catch up to you.

Nếu bạn tiếp tục phớt lờ các vấn đề sức khỏe, sự căng thẳng cuối cùng cũng sẽ bắt kịp và ảnh hưởng xấu đến bạn.

5

Our team managed to catch up to the top team in the final minutes of the match.

Đội của chúng tôi đã xuất sắc đuổi kịp đội đứng đầu trong những phút cuối của trận đấu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

catch up with reach gain on

💧 Opposites / Trái nghĩa

fall behind lag behind trail

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • catch up to the leader – đuổi kịp người/đội dẫn đầu
  • catch up to the competition – bắt kịp đối thủ cạnh tranh
  • catch up to current trends – bắt kịp các xu hướng hiện tại
  • catch up to the rest of the class – đuổi kịp phần còn lại của lớp học

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily speech, sports, and business contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Wait for me! You’re walking way too fast.

B: Sorry! Take your time, I’ll slow down so you can catch up to me.

A: Thanks, my legs are killing me today after yesterday’s run.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to catch up to my best friend over coffee this weekend.
I need to catch up with my best friend over coffee this weekend.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *