catch up with – Cấu trúc và cách dùng

catch up with

/phrasal verb/
B1 Common Phrasal Verb Daily Conversation

📖 Meaning / Ý nghĩa

To reach the same level, standard, or position as someone ahead of you; to meet or talk with someone to get their latest news; or to start to suffer the bad effects of past actions.

Đuổi kịp/bắt kịp ai đó (về trình độ, vị trí); gặp gỡ, trò chuyện với ai sau một thời gian để cập nhật tin tức; hoặc (hậu quả, mệt mỏi) bắt đầu tác động xấu đến ai.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • catch up with + somebody (reach someone ahead)

    He ran faster to catch up with the leading runner in the final lap.

    Anh ấy chạy nhanh hơn để đuổi kịp người dẫn đầu ở vòng chạy cuối cùng.

  • catch up with + somebody (socially)

    I can’t wait to catch up with you over coffee this weekend.

    Tôi rất háo hức được gặp lại và trò chuyện với bạn bên tách cà phê vào cuối tuần này.

  • something + catches up with + somebody (consequences)

    Years of unhealthy eating finally caught up with him.

    Nhiều năm ăn uống không lành mạnh cuối cùng đã tác động xấu đến sức khỏe của anh ấy.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Go on ahead, I’ll catch up with you in a few minutes.

Cứ đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp bạn trong vài phút nữa.

2

It was great to catch up with Sarah and hear all about her new job.

Thật tuyệt khi được gặp lại Sarah và nghe mọi điều về công việc mới của cô ấy.

3

Lack of sleep will eventually catch up with you if you keep working late.

Việc thiếu ngủ cuối cùng sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn nếu bạn tiếp tục làm việc muộn.

4

The police finally caught up with the suspect after a three-week chase.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt kịp/bắt giữ nghi phạm sau ba tuần rượt đuổi.

5

She had to work over the weekend to catch up with her team’s progress.

Cô ấy đã phải làm việc vào cuối tuần để bắt kịp tiến độ của đội mình.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

keep pace with get up to date with overtake

💧 Opposites / Trái nghĩa

fall behind lag behind trail

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • catch up with old friends – gặp gỡ, trò chuyện lại với bạn cũ
  • catch up with the latest news – cập nhật những tin tức mới nhất
  • catch up with work – làm bù, giải quyết xong công việc tồn đọng
  • finally catch up with somebody – cuối cùng cũng bắt kịp hoặc trừng phạt ai đó

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily spoken English and standard written English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hey Lan, I haven’t seen you since graduation! We should definitely catch up with each other soon.

B: I’d love to! How about coffee this Saturday afternoon?

A: Perfect! I can’t wait to catch up with all your news.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to catch up to my old friend this weekend to see how she is doing.
I need to catch up with my old friend this weekend to see how she is doing.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *