check against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To compare something with something else in order to make sure that it is accurate, correct, or consistent.
Đối chiếu, so sánh thông tin hoặc dữ liệu với nguồn khác để kiểm tra tính chính xác hoặc sự trùng khớp.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check something against something
Please check these figures against the original invoice.
Vui lòng đối chiếu các con số này với hóa đơn gốc.
-
check against something
The test results were checked against the standard database.
Kết quả kiểm tra đã được đối chiếu với cơ sở dữ liệu chuẩn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
You should check your answers against the key at the back of the book.
Bạn nên đối chiếu câu trả lời của mình với đáp án ở cuối sách.
The officer checked my passport against his list of authorized guests.
Nhân viên đã đối chiếu hộ chiếu của tôi với danh sách khách được phép vào.
Always check the delivery note against the actual items received.
Luôn kiểm tra phiếu giao hàng đối chiếu với các mặt hàng thực tế nhận được.
Her signature was checked against the one on the official contract.
Chữ ký của cô ấy đã được đối chiếu với chữ ký trên hợp đồng chính thức.
The system automatically checks user data against security guidelines.
Hệ thống tự động đối chiếu dữ liệu người dùng với các hướng dẫn an toàn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check figures against – đối chiếu số liệu với
- check list against – đối chiếu danh sách với
- check against the database – đối chiếu với cơ sở dữ liệu
- check facts against – đối chiếu sự thật/thông tin với
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in formal, academic, and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn