check around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To ask several people or visit various places in order to gather information, compare prices, or find something.
Hỏi thăm xung quanh, tìm hiểu hoặc dò giá ở nhiều nơi/nhiều người trước khi đưa ra quyết định.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check around (for something)
You should check around for better deals before booking your hotel.
Bạn nên tìm hiểu vài nơi để có ưu đãi tốt hơn trước khi đặt khách sạn.
-
check around with somebody
I’ll check around with my colleagues to see if anyone knows a good mechanic.
Tôi sẽ hỏi thăm đồng nghiệp xem có ai biết thợ sửa xe giỏi không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I decided to check around before committing to a long-term contract.
Tôi quyết định tham khảo xung quanh trước khi ký hợp đồng dài hạn.
If you check around, you might find a cheaper flight to London.
Nếu bạn tìm hiểu vài nơi, bạn có thể tìm thấy chuyến bay rẻ hơn tới London.
We checked around with a few dealers to get the best price on a new car.
Chúng tôi đã hỏi thăm một vài đại lý để có được mức giá tốt nhất cho chiếc xe mới.
She checked around to see if any local businesses were hiring.
Cô ấy đã hỏi thăm khắp nơi xem có doanh nghiệp địa phương nào đang tuyển dụng không.
I’m not sure if anyone has seen my umbrella, so I’ll check around the office.
Tôi không chắc có ai nhìn thấy chiếc ô của mình không, nên tôi sẽ đi tìm/hỏi xung quanh văn phòng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check around for the best price – dò giá tốt nhất
- check around with local suppliers – hỏi/dò thông tin từ các nhà cung cấp địa phương
- check around before buying – tham khảo nhiều nơi trước khi mua
- check around to see if – tìm hiểu/hỏi xem liệu…
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal daily English, especially regarding shopping, decision-making, and general enquiries.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn