check away – Cấu trúc và cách dùng

check away

/phrasal verb/
C1 Informal Workplace Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To continuously and enthusiastically check, inspect, or mark items off a list; or to inspect goods and record them upon arrival in a warehouse setting.

Tiếp tục kiểm tra/đối chiếu thông tin một cách miệt mài và tự do; hoặc (trong kho vận) kiểm tra hàng hóa nhập kho.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check away (at something)

    She spent the whole afternoon checking away at the list of inventory items.

    Cô ấy dành cả buổi chiều miệt mài kiểm tra danh sách các mặt hàng tồn kho.

  • feel free to / go ahead and + check away

    If you want to verify the figures yourself, go ahead and check away.

    Nếu bạn muốn tự mình xác minh các số liệu, cứ tự nhiên kiểm tra thoải mái.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

While the rest of the team took a break, Mark kept checking away at the error logs.

Trong khi cả đội nghỉ giải lao, Mark vẫn miệt mài ngồi kiểm tra lại nhật ký lỗi.

2

Here are all the financial documents you requested—feel free to check away!

Đây là toàn bộ tài liệu tài chính bạn yêu cầu—bạn cứ tự nhiên kiểm tra thoải mái nhé!

3

The warehouse staff checked away the new shipment as soon as the delivery truck arrived.

Nhân viên kho đã kiểm tra và cất lô hàng mới ngay khi xe giao hàng vừa tới.

4

She sat quietly at her desk, checking away at student exam papers for hours.

Cô ấy ngồi yên lặng tại bàn làm việc, miệt mài chấm và kiểm tra bài thi của học sinh suốt nhiều giờ.

5

Don’t mind me; keep checking away until you find the discrepancy.

Đừng bận tâm đến tôi; bạn cứ tiếp tục kiểm tra cho đến khi tìm ra điểm sai lệch nhé.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

check off inspect continuously tick off

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore overlook neglect

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check away at the list – miệt mài kiểm tra danh sách
  • check away all day – kiểm tra liên tục suốt cả ngày
  • check away incoming stock – kiểm tra và đối soát hàng mới nhập kho
  • happily check away – vui vẻ ngồi kiểm tra thông tin

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Uncommon in general English; mainly used idiomatically with ‘away’ indicating continuous action, or in specific logistics contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you mind if I verify these receipts before we finalize the budget?

B: Not at all, go ahead and check away! Better safe than sorry.

A: Thanks, I’ll let you know as soon as I finish going through them.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to check away out of the hotel before 11 AM.
I need to check out of the hotel before 11 AM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *