check back – Cấu trúc và cách dùng

check back

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily English Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To contact someone or return to a place later to get updated information, check progress, or see if something has changed.

Liên lạc lại hoặc quay lại sau để cập nhật thông tin, xem tiến độ hoặc kiểm tra xem điều gì đã thay đổi chưa.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check back with somebody

    I need to check back with my supervisor before making a final decision.

    Tôi cần liên lạc lại với người giám sát của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

  • check back (at + time / in + duration)

    The manager isn’t here yet, so please check back in an hour.

    Quản lý vẫn chưa đến, vì vậy xin vui lòng quay lại kiểm tra sau một giờ nữa.

  • check back to do something

    You should check back later to see if your order has been processed.

    Bạn nên kiểm tra lại sau để xem đơn hàng của mình đã được xử lý chưa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I’ll check back with you next week to see how the project is coming along.

Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào tuần tới để xem dự án đang tiến triển như thế nào.

2

The doctor asked the patient to check back if the symptoms persisted.

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quay lại kiểm tra nếu các triệu chứng vẫn kéo dài.

3

Please check back later; our website is undergoing scheduled maintenance.

Vui lòng kiểm tra lại sau; trang web của chúng tôi đang trong quá trình bảo trì theo kế hoạch.

4

We don’t have the test results yet, so please check back tomorrow morning.

Chúng tôi vẫn chưa có kết quả xét nghiệm, vì vậy hãy quay lại kiểm tra vào sáng mai.

5

I’m busy right now, but I’ll check back in with you after lunch.

Hiện tại tôi đang bận, nhưng tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau bữa trưa.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

follow up get back to revisit

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore neglect forget

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check back later – kiểm tra/quay lại sau
  • check back with someone – liên lạc lại với ai đó
  • check back in a few days – quay lại/liên hệ lại sau vài ngày
  • check back periodically – kiểm tra lại định kỳ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, customer service, and workplace communication.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi, has my job application been reviewed yet?

B: Not yet, the manager is still interviewing candidates. Could you check back on Friday?

A: That sounds fine. I will check back with you then. Thank you!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will check back to you tomorrow to confirm the time.
I will check back with you tomorrow to confirm the time.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *