check back with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To contact someone again at a later time to receive or give updated information, confirmation, or a decision.
Liên lạc lại với ai đó sau một khoảng thời gian để cập nhật thông tin, nhận phản hồi hoặc xác nhận công việc.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check back with + somebody + about/on + something
I will check back with you later today about the project updates.
Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào cuối ngày hôm nay về tình hình cập nhật của dự án.
-
check back with + somebody + to + verb
Please check back with me tomorrow to confirm your reservation.
Vui lòng liên lạc lại với tôi vào ngày mai để xác nhận việc đặt chỗ của bạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I’ll need to check back with my boss before I can give you a final answer.
Tôi cần phải hỏi lại sếp trước khi có thể đưa ra câu trả lời cuối cùng cho bạn.
Can you check back with me next week? The report should be finished by then.
Bạn có thể liên lạc lại với tôi vào tuần sau được không? Báo cáo chắc sẽ xong vào lúc đó.
She said she would check back with the doctor if her symptoms got worse.
Cô ấy nói sẽ liên lạc lại với bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.
I’ll check back with you on Friday to see how the event planning is going.
Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào thứ Sáu để xem kế hoạch tổ chức sự kiện tiến triển thế nào.
Don’t forget to check back with customer service if you don’t receive your refund.
Đừng quên liên lạc lại với bộ phận chăm sóc khách hàng nếu bạn không nhận được tiền hoàn lại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check back with someone later – liên lạc lại với ai đó sau
- check back with the manager – hỏi lại/liên lạc lại với quản lý
- check back with updates – liên lạc lại để cập nhật tình hình
- check back with a decision – liên lạc lại cùng quyết định cuối cùng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in workplace and everyday conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn