check for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To examine something or somewhere in order to see if a particular thing, problem, or person is present.
Kiểm tra, xem xét để phát hiện sự có mặt của ai đó, cái gì đó hoặc một vấn đề/lỗi nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check for + something
You should check for errors before submitting your essay.
Bạn nên kiểm tra lỗi trước khi nộp bài luận.
-
check + something + for + something
The mechanic checked the car for oil leaks.
Người thợ máy đã kiểm tra xe xem có bị rò rỉ dầu không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The doctor checked the patient for any signs of infection.
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân xem có dấu hiệu nhiễm trùng nào không.
Before leaving the house, always check for your keys and wallet.
Trước khi rời khỏi nhà, luôn kiểm tra xem bạn đã mang theo chìa khóa và ví chưa.
The app automatically checks for software updates every night.
Ứng dụng tự động kiểm tra các bản cập nhật phần mềm mỗi đêm.
Inspectors checked the building for structural damage after the earthquake.
Các thanh tra đã kiểm tra tòa nhà xem có bị hư hại kết cấu sau trận động đất hay không.
Make sure to check for typos before printing the document.
Hãy đảm bảo kiểm tra lỗi đánh máy trước khi in tài liệu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check for errors – kiểm tra lỗi
- check for updates – kiểm tra bản cập nhật
- check for symptoms – kiểm tra các triệu chứng
- check for damage – kiểm tra thiệt hại / hư hỏng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, medical contexts, and technical tasks
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn