check in – Cấu trúc và cách dùng

check in

/phrasal verb/
A2 Common Travel Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To arrive and register at a hotel, airport, or event; or to contact someone to give an update or confirm safety.

Làm thủ tục nhận phòng (khách sạn), làm thủ tục lên máy bay (sân bay); hoặc liên lạc với ai đó để cập nhật tình hình.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check in (at + place)

    Guests can check in at the front desk after 3 PM.

    Khách có thể làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân sau 3 giờ chiều.

  • check in with + someone

    Please check in with the manager when you arrive at the office.

    Vui lòng trình diện/báo cáo với quản lý khi bạn đến văn phòng.

  • check in on + someone/something

    I just stopped by to check in on you and see how you were doing.

    Tôi chỉ ghé qua để hỏi thăm xem dạo này bạn thế nào rồi.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Passengers must check in at least two hours before the flight.

Hành khách phải làm thủ tục ít nhất hai giờ trước chuyến bay.

2

We checked in at our hotel as soon as we arrived in Paris.

Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng ngay khi đến Paris.

3

Don’t forget to check in with your parents so they know you arrived safely.

Đừng quên liên lạc với bố mẹ để họ biết bạn đã đến nơi an toàn.

4

She checked in her heavy suitcase before heading to the gate.

Cô ấy đã ký gửi chiếc vali nặng trước khi đi ra cửa khởi hành.

5

My supervisor calls me every afternoon to check in on my progress.

Người giám sát gọi cho tôi mỗi chiều để kiểm tra tiến độ công việc của tôi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

register sign in report

💧 Opposites / Trái nghĩa

check out leave depart

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check in online – làm thủ tục trực tuyến
  • check-in desk / counter – quầy làm thủ tục
  • check in luggage / baggage – ký gửi hành lý
  • check in regularly – thường xuyên liên lạc cập nhật tình hình

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations, business, and travel

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi, I’d like to check in for my flight to Tokyo.

B: Sure, may I see your passport and booking reference, please?

A: Here you go. Can I also check in these two bags?

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We checked in the hotel at 2 PM.
We checked in at the hotel at 2 PM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *