check into – Cấu trúc và cách dùng

check into

/phrasal verb/
A2 Travel Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To register one’s arrival at a hotel, hospital, or event; or to investigate and examine a situation or details.

Làm thủ tục nhận phòng (khách sạn), nhập viện; hoặc điều tra, kiểm tra, tìm hiểu một vấn đề nào đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check into + place (hotel/hospital/rehab)

    We checked into the hotel as soon as we arrived in London.

    Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng khách sạn ngay khi đến London.

  • check into + something (issue/matter/complaint)

    The manager said she would check into the matter immediately.

    Quản lý nói rằng cô ấy sẽ kiểm tra vấn đề này ngay lập tức.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Guests must present their passports when checking into the resort.

Khách hàng phải xuất trình hộ chiếu khi làm thủ tục nhận phòng tại khu nghỉ dưỡng.

2

He was advised to check into a hospital for further observation.

Anh ấy được khuyên nên nhập viện để theo dõi thêm.

3

I will check into the billing error and call you back.

Tôi sẽ kiểm tra lại sự cố hóa đơn này và gọi lại cho bạn.

4

What is the earliest time we can check into our room?

Thời gian sớm nhất chúng tôi có thể làm thủ tục nhận phòng là mấy giờ?

5

The detective is checking into the suspect’s background.

Thám tử đang kiểm tra lý lịch của nghi phạm.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

register at check in at investigate

💧 Opposites / Trái nghĩa

check out of leave depart

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check into a hotel – làm thủ tục nhận phòng khách sạn
  • check into a hospital – làm thủ tục nhập viện
  • check into a clinic – đăng ký khám/điều trị tại phòng khám
  • check into a complaint – kiểm tra/xác minh một lời khiếu nại

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations and travel contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What time can we check into our hotel room?

B: Check-in is usually at 2:00 PM, but we can drop off our luggage now.

A: Great! Let’s leave our bags at reception and grab lunch.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We checked in the hotel at 2 PM.
We checked into the hotel at 2 PM. (or ‘checked in at’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *