check off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To mark an item on a list as completed or dealt with, typically by putting a check mark or tick next to it.
Đánh dấu (tích) vào một mục trong danh sách để xác nhận đã hoàn thành hoặc đã xử lý xong.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check something off / check off something
She checked off each item on her shopping list as she put it in the cart.
Cô ấy đánh dấu từng món trên danh sách mua sắm khi cho nó vào giỏ hàng.
-
check somebody/something off (a list)
The teacher checked the students off as they boarded the bus.
Giáo viên đã điểm danh từng học sinh khi họ bước lên xe buýt.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I love the satisfying feeling of checking off tasks on my to-do list.
Tôi thích cảm giác thỏa mãn khi đánh dấu hoàn thành các việc trong danh sách việc cần làm.
Make sure you check off all the names on the attendance list.
Hãy đảm bảo bạn đã điểm danh và tích chọn tất cả tên trong danh sách tham dự.
Visiting Japan was another goal I wanted to check off my bucket list.
Đến thăm Nhật Bản là một mục tiêu khác mà tôi muốn hoàn thành trong danh sách ước nguyện của mình.
He systematically checked off each safety requirement before takeoff.
Anh ấy đã lần lượt kiểm tra và đánh dấu từng yêu cầu an toàn trước khi cất cánh.
As the guests arrived, the host checked them off the invitation list.
Khi khách đến, người chủ trì đã tích chọn tên họ trong danh sách khách mời.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check off items – đánh dấu các mục
- check off a bucket list – hoàn thành một mục trong danh sách mơ ước
- check off tasks – đánh dấu các công việc đã hoàn thành
- check off one by one – đánh dấu từng cái một
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and work environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn