check on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To look at or visit someone or something to ensure they are safe, healthy, or progressing properly.
Kiểm tra, thăm nom hoặc theo dõi ai/cái gì để đảm bảo mọi thứ vẫn an toàn, khỏe mạnh hoặc tiến triển tốt.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check on + somebody/something
I’ll go check on the baby to see if she is asleep.
Tôi sẽ đi kiểm tra xem em bé đã ngủ chưa.
-
check on + how/what…
She dropped by to check on how the project was going.
Cô ấy ghé qua để kiểm tra xem dự án đang tiến triển như thế nào.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can you please check on the food in the oven?
Bạn có thể kiểm tra giúp tôi thức ăn trong lò nướng xem thế nào rồi không?
The nurse comes in every two hours to check on the patients.
Y tá vào hai tiếng một lần để kiểm tra tình hình các bệnh nhân.
I just called to check on you and see if you feel any better.
Tôi chỉ gọi điện để hỏi thăm xem bạn đã thấy đỡ hơn chút nào chưa.
My manager checked on my work progress this morning.
Sếp của tôi đã kiểm tra tiến độ công việc của tôi vào sáng nay.
Don’t worry, I’ll check on your house while you’re away on holiday.
Đừng lo, tôi sẽ ngó chừng nhà cửa giúp bạn trong lúc bạn đi nghỉ mát.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check on the children – thăm chừng / trông chừng lũ trẻ
- check on someone’s progress – kiểm tra tiến độ của ai đó
- check on a patient – thăm / kiểm tra bệnh nhân
- check on the status – kiểm tra tình trạng / trạng thái
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and workplace communication.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn