check out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay the bill and leave a hotel; or to look at, examine, or investigate something or someone interesting.
Làm thủ tục trả phòng (khách sạn); hoặc xem xét, kiểm tra, ngắm nghía ai/cái gì đó thú vị.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check out of + noun (hotel/place)
Guests must check out of the hotel before 11:00 AM.
Khách phải làm thủ tục trả phòng khách sạn trước 11 giờ sáng.
-
check somebody/something out
Check out this amazing website I found yesterday!
Xem thử trang web tuyệt vời mà tớ tìm thấy hôm qua này!
-
check something out (from a library)
She checked out three books from the university library.
Cô ấy đã mượn ba cuốn sách từ thư viện trường đại học.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t forget to leave your room key when you check out.
Đừng quên gửi lại chìa khóa phòng khi bạn làm thủ tục trả phòng.
You should check out that new coffee shop on Main Street.
Bạn nên ghé thử quán cà phê mới trên phố Main.
I’ll check out the issue and let you know what I find.
Tôi sẽ kiểm tra sự cố này và báo cho bạn biết những gì tôi tìm thấy.
Look at those cool sports cars! Let’s go check them out.
Nhìn những chiếc xe thể thao ngầu chưa kìa! Lại xem thử đi.
The police are checking out his alibi to see if it’s true.
Cảnh sát đang kiểm tra chứng cứ ngoại phạm của anh ta xem có đúng sự thật không.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check out of a hotel – làm thủ tục trả phòng khách sạn
- check out a website – xem/truy cập một trang web
- check out a book – mượn một cuốn sách từ thư viện
- check out the details – kiểm tra/xem xét chi tiết
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, travel, and informal speech
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn