check out of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay the bill and officially leave a hotel, hospital, or similar place; (figuratively) to mentally or emotionally disengage from a situation.
Làm thủ tục trả phòng và rời khỏi (khách sạn, bệnh viện…); (nghĩa bóng) ngừng tập trung hoặc không còn quan tâm đến một tình huống nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check out of + place/situation
Guests are required to check out of their rooms by 11:00 AM.
Khách được yêu cầu làm thủ tục trả phòng trước 11:00 sáng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We checked out of the resort early this morning to catch our flight.
Chúng tôi đã làm thủ tục trả phòng khu nghỉ dưỡng vào sáng sớm nay để kịp chuyến bay.
The doctor said my grandfather can check out of the hospital tomorrow.
Bác sĩ nói ông tôi có thể làm thủ tục xuất viện vào ngày mai.
He mentally checked out of the meeting after the first hour.
Anh ấy đã không còn tâm trí gì đến cuộc họp sau giờ đầu tiên.
Please return your key cards to the front desk when you check out of the hotel.
Vui lòng trả lại thẻ chìa khóa cho lễ tân khi bạn làm thủ tục trả phòng khách sạn.
If you check out of the hotel after noon, you may be charged an extra fee.
Nếu bạn trả phòng khách sạn sau 12 giờ trưa, bạn có thể bị tính thêm phí.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check out of a hotel – làm thủ tục trả phòng khách sạn
- check out of the hospital – làm thủ tục xuất viện
- mentally check out of – ngừng tập trung / không còn tâm trí cho
- check out of a resort – trả phòng khu nghỉ dưỡng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily life and travel contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn