check through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To examine a list, document, or set of items carefully to make sure everything is correct, complete, or in order.
Kiểm tra kỹ lưỡng danh sách, tài liệu hoặc một nhóm vật dụng để đảm bảo mọi thứ chính xác, đầy đủ hoặc đúng trật tự.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check through + noun
Please check through the report before submitting it to the manager.
Vui lòng kiểm tra kỹ bản báo cáo trước khi trình lên quản lý.
-
check + noun + through
I need to check these figures through once more.
Tôi cần kiểm tra kỹ lại những con số này thêm một lần nữa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The accountant spent two hours checking through the financial statements.
Nhân viên kế toán đã dành hai giờ để kiểm tra kỹ các báo cáo tài chính.
Make sure you check through your answer sheet before handing it in.
Hãy chắc chắn rằng bạn kiểm tra kỹ bài làm của mình trước khi nộp.
Customs officers checked through all our bags at the airport.
Các nhân viên hải quan đã kiểm tra kỹ tất cả hành lý của chúng tôi tại sân bay.
I will check through my inbox to see if the file was sent.
Tôi sẽ kiểm tra kỹ hộp thư đến của mình xem tệp đã được gửi chưa.
He checked through the contract line by line to spot any potential errors.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ từng dòng trong hợp đồng để tìm các lỗi tiềm ẩn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check through a list – kiểm tra kỹ một danh sách
- check through documents – kiểm tra kỹ các tài liệu
- check through an application – kiểm tra kỹ đơn đăng ký
- check through luggage – kiểm tra kỹ hành lý
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in workplace, academic, and daily contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn