check up – Cấu trúc và cách dùng

check up

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Relationships

📖 Meaning / Ý nghĩa

To examine, investigate, or verify the health, condition, or activities of someone or something (usually followed by ‘on’).

Kiểm tra, xác minh hoặc thăm hỏi tình trạng, sức khỏe, công việc của ai đó hoặc cái gì đó (thường đi với ‘on’).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check up on + somebody

    My mother calls me every evening to check up on me.

    Mẹ tôi gọi điện cho tôi mỗi tối để kiểm tra xem tôi thế nào.

  • check up on + something

    The manager wants to check up on the progress of the project.

    Quản lý muốn kiểm tra tiến độ của dự án.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I just stopped by to check up on you and see if you needed anything.

Tôi chỉ ghé qua để xem bạn thế nào và liệu bạn có cần gì không.

2

The supervisor keeps checking up on us every hour.

Người giám sát cứ liên tục kiểm tra chúng tôi mỗi giờ.

3

You should check up on the details of the contract before signing it.

Bạn nên kiểm tra lại các chi tiết trong hợp đồng trước khi ký.

4

She called the hospital to check up on her grandfather’s health.

Cô ấy đã gọi điện cho bệnh viện để hỏi thăm tình hình sức khỏe của ông nội.

5

Parents often check up on their children’s online activities.

Cha mẹ thường kiểm tra các hoạt động trên mạng của con cái.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

look in on inspect monitor

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore neglect overlook

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check up on progress – kiểm tra tiến độ
  • check up on someone’s health – thăm hỏi sức khỏe của ai
  • regularly check up on – thường xuyên kiểm tra/thăm hỏi
  • check up on the facts – xác minh lại các thông tin/sự thật

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both daily conversation and workplace contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I haven’t seen Sarah at her desk all morning. Is she okay?

B: I’m not sure. I’ll drop by her office later to check up on her.

A: Thanks! Please let me know if she needs any help.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I called to check up my friend who was sick.
I called to check up on my friend who was sick.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *