check up on – Cấu trúc và cách dùng

check up on

/phrasal verb/
B1 Common Relationships Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To monitor, investigate, or verify how someone is doing, whether they are safe, or if they are performing their duties correctly.

Kiểm tra, giám sát hoạt động của ai đó (xem có làm đúng không) hoặc thăm hỏi tình hình sức khỏe, đời sống của ai đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • check up on + somebody/something

    My parents call me every weekend to check up on me.

    Bố mẹ tôi gọi điện cho tôi mỗi cuối tuần để xem tình hình tôi thế nào.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I just stopped by to check up on you and see if you needed anything.

Tôi chỉ ghé qua để xem bạn thế nào và liệu bạn có cần gì không.

2

The manager regularly checks up on the team to ensure deadlines are met.

Quản lý thường xuyên kiểm tra công việc của nhóm để đảm bảo đúng thời hạn.

3

You don’t need to check up on me all the time; I can take care of myself.

Cậu không cần phải kiểm soát tớ suốt thế đâu; tớ có thể tự lo cho mình được.

4

Always check up on the details of the contract before signing it.

Luôn kiểm tra kỹ các chi tiết trong hợp đồng trước khi ký kết.

5

She dropped by her grandmother’s house to check up on her after the storm.

Cô ấy ghé qua nhà bà nội để thăm hỏi sức khỏe của bà sau cơn bão.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

monitor keep tabs on keep an eye on look in on

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore neglect overlook

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • check up on progress – kiểm tra tiến độ
  • check up on facts – kiểm tra/đối chiếu sự thật
  • check up on the kids – trông chừng/kiểm tra tụi trẻ
  • check up on employees – giám sát nhân viên

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and workplace communication.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why is Mark heading home during lunch break?

B: He wants to check up on his dog. It was feeling sick this morning.

A: Oh, I hope it is nothing serious. Let me know if he needs any help.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

My supervisor always checks up me during the night shift.
My supervisor always checks up on me during the night shift.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *