check with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To ask someone for permission, confirmation, or advice before making a decision or taking action.
Hỏi ý kiến, kiểm tra lại hoặc xin phép ai đó trước khi đưa ra quyết định hay thực hiện hành động.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
check with + somebody
I need to check with my wife before I agree to attend the weekend party.
Tôi cần hỏi ý kiến vợ trước khi đồng ý tham dự buổi tiệc cuối tuần.
-
check with + somebody + about / on + something
Let me check with the manager about the revised budget.
Để tôi kiểm tra lại với quản lý về ngân sách đã sửa đổi.
-
check with + somebody + before + V-ing
You should check with a doctor before starting any intense workout program.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện cường độ cao nào.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t give you a final answer until I check with my supervisor.
Tôi không thể đưa ra câu trả lời cuối cùng cho đến khi hỏi ý kiến người giám sát của mình.
Did you check with the hotel about early check-in?
Bạn đã kiểm tra lại với khách sạn về việc nhận phòng sớm chưa?
Please check with your accountant to ensure these expenses are deductible.
Vui lòng kiểm tra với kế toán của bạn để đảm bảo các khoản chi phí này được khấu trừ.
I will check with IT to see why your account isn’t working.
Tôi sẽ kiểm tra lại với bộ phận IT xem tại sao tài khoản của bạn không hoạt động.
Before changing the software settings, always check with the system administrator.
Trước khi thay đổi cài đặt phần mềm, luôn hỏi ý kiến quản trị viên hệ thống.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- check with your manager – xin ý kiến / kiểm tra với quản lý
- check with a doctor – tham khảo ý kiến bác sĩ
- check with the team – hỏi qua / trao đổi với nhóm
- double-check with – kiểm tra lại lần nữa với
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in work and daily communication
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn