close around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To surround, envelop, or wrap tightly around someone or something from all sides.
Bao quanh, ôm trọn, hoặc khép lại xung quanh ai đó/cái gì đó từ mọi phía.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Tưởng tượng hành động bạn xòe bàn tay ra rồi khép lại (close) xung quanh (around) một đồ vật. Cụm từ close around dùng để tả cảm giác một thứ gì đó (như ngón tay, vòng tay, bóng tối, làn nước) vây kín hoặc ôm trọn lấy vật thể ở giữa! 🤝🌊
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
close around somebody/something
Darkness slowly closed around the ancient forest.
Bóng tối từ từ bao trùm lấy khu rừng cổ thụ.
-
close something around somebody/something
He closed his hand around the cool metal handle.
Anh ấy nắm chặt bàn tay quanh chiếc tay cầm kim loại mát lạnh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
His fingers closed around the silver pocket watch in his coat.
Các ngón tay anh ấy siết chặt lấy chiếc đồng hồ bỏ túi bằng bạc trong túi áo khoác.
As the sun set, dense fog closed around the small fishing village.
Khi mặt trời lặn, sương mù dày đặc bao trùm lấy ngôi làng chài nhỏ.
She closed her arms around her daughter to keep her warm in the cold wind.
Cô ấy ôm chặt lấy con gái để giữ ấm cho bé trong cơn gió lạnh.
When he dived into the ocean, the icy water quickly closed around him.
Khi anh ấy lặn xuống đại dương, làn nước băng giá nhanh chóng bao phủ lấy anh.
The silence of the night seemed to close around the lonely traveller.
Sự im lặng của màn đêm dường như bao trùm lấy người lữ khách cô đơn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- fingers close around – các ngón tay siết/nắm chặt lấy
- darkness closes around – bóng tối bao trùm lấy
- water closes around – làn nước bao phủ/vây quanh
- close your arms around – dùng hai tay ôm trọn lấy
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in literature, storytelling, and descriptive writing.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn