close down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop operating permanently, or to make a business, shop, or organization stop operating.
Đóng cửa vĩnh viễn, ngừng hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất hoàn toàn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động kéo tấm cửa sắt cuốn sập DOWN xuống đất và khóa chặt 🔒! Khi đã close down là cửa đã sập xuống vĩnh viễn, công ty hay cửa hàng đó ngừng hoạt động luôn chứ không mở lại vào sáng mai đâu nhé! 🏬🛑
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
close down
The company closed down last year after going bankrupt.
Công ty đã đóng cửa vĩnh viễn vào năm ngoái sau khi phá sản.
-
close something down / close down something
The government decided to close down the unsafe factory.
Chính phủ đã quyết định đóng cửa nhà máy không an toàn đó.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The local bakery was forced to close down due to rising rental costs.
Tiệm bánh trong vùng đã buộc phải đóng cửa vĩnh viễn do chi phí thuê nhà tăng cao.
If sales don’t improve, we might have to close down several stores.
Nếu doanh số không cải thiện, chúng tôi có thể phải đóng cửa một vài cửa hàng.
Many small businesses closed down during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã ngừng hoạt động vĩnh viễn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
The health inspector threatened to close down the restaurant.
Thanh tra y tế đã đe dọa sẽ đóng cửa nhà hàng.
After fifty years in business, the family shop finally closed down.
Sau năm mươi năm hoạt động, cửa hàng gia đình cuối cùng cũng đã đóng cửa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- be forced to close down – buộc phải đóng cửa vĩnh viễn
- close down a branch – đóng cửa một chi nhánh
- close down permanently – đóng cửa hoàn toàn/vĩnh viễn
- threaten to close down – đe dọa đóng cửa
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business news and daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn