close in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move closer to someone or something in order to attack or surround them, or (of night, weather, darkness) to gradually surround or enclose a place.
Tiến lại gần để bao vây hoặc tấn công ai/cái gì; hoặc (màn đêm, thời tiết xấu) dần bao trùm, vây quanh.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang bóp chặt 🖐️ một chiếc vòng (close = đóng/lại gần, in = vào trong). Khi ai đó hoặc bóng tối close in, họ/nó đang tiến lại rất gần để bao vây bạn đấy! Đừng quên dùng giới từ ON khi có mục tiêu ở phía sau nha! 🐺🌑
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
close in (on somebody/something)
The police are closing in on the suspect.
Cảnh sát đang khép chặt vòng vây quanh nghi phạm.
-
close in (intransitive – time/darkness/weather)
Winter is closing in quickly this year.
Mùa đông năm nay đang đến gần và bao trùm rất nhanh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The lion slowly closed in on its prey.
Con sư tử từ từ tiến lại gần con mồi.
As night closed in, the temperature began to drop rapidly.
Khi màn đêm buông xuống bao trùm, nhiệt độ bắt đầu giảm nhanh chóng.
Thick fog started to close in around the mountain peak.
Sương mù dày đặc bắt đầu bao phủ quanh đỉnh núi.
He felt a wave of panic as the walls seemed to be closing in on him.
Anh ấy cảm thấy một làn sóng hoảng sợ như thể những bức tường đang khép chặt lấy mình.
Detectives are closing in on solving the complex murder case.
Các thám tử đang tiến rất gần đến việc phá vụ án mạng phức tạp này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- close in on the suspect – khép chặt vòng vây quanh nghi phạm
- darkness closes in – bóng tối bao trùm
- fog closes in – sương mù bao phủ
- nights are closing in – đêm ngày càng dài/đang tiến gần đến mùa đông
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in storytelling, news reports, and literary descriptions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn