close off – Cấu trúc và cách dùng

close off

/phrasal verb/
B2 Common Travel & Transport Psychology

📖 Meaning / Ý nghĩa

To block an entrance, road, or area to prevent people or vehicles from passing through; or to isolate oneself emotionally.

Phong tỏa, rào chắn (đường xá, khu vực) để ngăn không cho qua lại; hoặc tự đóng chặt cảm xúc, khép kín bản thân.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🚧 Tưởng tượng bạn đặt một tấm biển CLOSE (đóng lại) để cắt OFF (ngắt đứt) lối đi. Cụm từ close off mang nghĩa là phong tỏa/rào chắn con đường 🛑 hoặc đóng chặt trái tim khép kín cảm xúc với mọi người! 💔 Nhớ phân biệt với close down là phá sản/đóng cửa kinh doanh nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • close off + something / close + something + off

    The police closed off the main street to hold the parade.

    Cảnh sát đã phong tỏa con phố chính để tổ chức cuộc diễu hành.

  • close oneself off (from/to somebody/something)

    She closed herself off from her friends after losing her job.

    Cô ấy đã tự khép kín bản thân với bạn bè sau khi mất việc.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The road was closed off to traffic due to severe flooding.

Con đường đã bị phong tỏa không cho xe cộ qua lại do ngập lụt nghiêm trọng.

2

Officers quickly closed off the area to collect evidence.

Các sĩ quan nhanh chóng phong tỏa khu vực để thu thập bằng chứng.

3

Don’t close yourself off from people who truly care about you.

Đừng tự khép lòng mình với những người thực sự quan tâm đến bạn.

4

They closed off the top floor of the hotel for a private party.

Họ đã rào chắn tầng trên cùng của khách sạn cho một bữa tiệc riêng tư.

5

He tends to close off emotionally whenever he experiences deep trauma.

Anh ấy có xu hướng khép kín cảm xúc mỗi khi trải qua tổn thương sâu sắc.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

block off seal off barricade isolate

💧 Opposites / Trái nghĩa

open up unblock clear

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • close off the street/road – phong tỏa con đường
  • close off access to – chặn lối truy cập/đường vào
  • close off a crime scene – phong tỏa hiện trường vụ án
  • close oneself off emotionally – khép kín cảm xúc của bản thân

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in news, traffic reports, and psychological discussions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are there yellow tapes and barriers near the central square?

B: The police closed off the streets for the annual city marathon.

A: Oh, I see! We’d better take a detour then.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The police closed down the road because of the accident.
The police closed off the road because of the accident.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *