close out – Cấu trúc và cách dùng

close out

/phrasal verb/
B2 Business Finance Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To complete, finalize, or settle something such as a business deal, financial period, or bank account; or to sell remaining stock cheaply.

Hoàn tất, khóa sổ, hoặc đóng một tài khoản/thương vụ; hoặc bán xả toàn bộ hàng tồn kho.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn làm xong việc gì đó là đóng CLOSE tài liệu lại và đẩy nó ra OUT khỏi danh sách cần xử lý! 📦✨ Cụm từ CLOSE OUT dùng khi muốn khóa sổ, hoàn tất thương vụ, đóng tài khoản hoặc xả bán hết hàng tồn. Đừng nhầm với CLOSE DOWN là dừng hoạt động/đóng cửa vĩnh viễn cửa hàng hay nhà máy nhé! 🛑📉

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • close out + noun / close + noun + out

    I need to close out my bank account before moving to another city.

    Tôi cần đóng tài khoản ngân hàng của mình trước khi chuyển sang thành phố khác.

  • close out + a period (year/quarter/month)

    The company managed to close out the fiscal year with record profits.

    Công ty đã hoàn tất năm tài chính với lợi nhuận kỷ lục.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

She decided to close out her savings account and transfer the funds elsewhere.

Cô ấy quyết định đóng tài khoản tiết kiệm của mình và chuyển tiền sang nơi khác.

2

The accounting team worked overtime to close out the quarterly financial reports.

Đội ngũ kế toán đã làm thêm giờ để khóa sổ các báo cáo tài chính quý.

3

The store is running a special promotion to close out last season’s stock.

Cửa hàng đang chạy một chương trình khuyến mãi đặc biệt để xả hết hàng tồn kho mùa trước.

4

We just need a few more signatures to close out the merger deal.

Chúng tôi chỉ cần thêm một vài chữ ký nữa là hoàn tất thương vụ sáp nhập.

5

The stock market closed out a winning week with strong gains on Friday.

Thị trường chứng khoán đã kết thúc một tuần tăng điểm với mức tăng mạnh vào thứ Sáu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

finalize wrap up settle wind up

💧 Opposites / Trái nghĩa

open initiate launch

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • close out an account – đóng tài khoản ngân hàng hoặc sổ sách
  • close out a deal – chốt hoặc hoàn tất một thương vụ
  • close out the fiscal year – khóa sổ năm tài chính
  • closeout sale – đợt bán xả hàng tồn kho

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, finance, and retail contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Have you managed to close out all the pending accounts for this month?

B: Almost done! I just have two more client files to wrap up before 5 PM.

A: Great work! Once those are closed out, we can finally start preparing for the audit.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

They decided to close out the factory because it was losing money.
They decided to close down the factory because it was losing money.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *