close over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move together and completely cover, envelop, or hide someone or something (often used for liquids, darkness, fog, or earth).
Bao trùm, vùi lấp, khép lại và che phủ hoàn toàn (thường dùng cho nước, bóng tối, sương mù hoặc đất cát)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn thả một viên đá xuống nước 🌊. Khi viên đá chìm xuống, mặt nước sẽ khép lại (close) và phủ lên trên (over) viên đá. Vậy cụm từ close over có nghĩa là bao trùm, vùi lấp, nuốt chửng lấy ai đó hoặc cái gì đó! ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
close over somebody/something
The dark water closed over his head as he fell into the river.
Dòng nước tối thẫm bao trùm lấy đầu anh ấy khi anh rơi xuống sông.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The cold water closed over her head as she plunged into the deep lake.
Làn nước lạnh giá bao trùm lấy đầu cô khi cô lao xuống hồ sâu.
Within seconds, the thick fog closed over the valley, hiding the village completely.
Chỉ trong vài giây, màn sương mù dày đặc đã bao trùm thung lũng, che khuất hoàn toàn ngôi làng.
He watched helplessly as the ocean waves closed over the sunken treasure.
Anh nhìn trong vô vọng khi những làn sóng biển vùi lấp kho báu bị đắm.
A heavy silence closed over the room right after the shocking news was delivered.
Sự im lặng nặng nề bao trùm khắp phòng ngay sau khi tin tức gây sốc được đưa ra.
As the grave was being filled, the earth gradually closed over the coffin.
Khi ngôi mộ đang được lấp lại, đất cát dần dần phủ kín chiếc quan tài.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- water closes over – nước bao phủ/nuốt chửng
- darkness closes over – bóng tối bao trùm
- waves close over – sóng biển vùi lấp
- silence closes over – sự im lặng bao trùm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in casual spoken English; mostly found in literature, news reports, and narrative storytelling.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn