close to
📖 Meaning / Ý nghĩa
Near in distance, time, or amount; almost doing something; or having a warm, intimate relationship with someone.
Gần về khoảng cách, thời gian hoặc số lượng; suýt soát/gần như làm gì đó; hoặc thân thiết với ai.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ từ close vừa có nghĩa là đóng lại, vừa có nghĩa là gần gũi! Khi đi với giới từ to, cụm close to mang ý nghĩa khoảng cách cực ngắn: 📍 Gần địa điểm, ⏳ Gần mốc thời gian, ❤️ Thân thiết với ai đó, hoặc 🤏 Suýt/Gần như làm gì! ⚠️ Lưu ý vàng: Sau close to nếu đi với động từ thì phải dùng V-ing (ví dụ: close to winning) chứ không dùng động từ nguyên thể nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be close to + noun/place
Our new house is very close to the park.
Ngôi nhà mới của chúng tôi rất gần công viên.
-
be close to + V-ing
She was close to crying after hearing the sad news.
Cô ấy đã suýt khóc sau khi nghe tin buồn.
-
be close to + someone
I am very close to my older sister.
Tôi rất thân thiết với chị gái của mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The bank is located close to the central train station.
Ngân hàng nằm gần ga tàu trung tâm.
We are close to reaching an agreement on the project.
Chúng tôi sắp đạt được thỏa thuận về dự án.
He has always been close to his grandparents.
Anh ấy luôn thân thiết với ông bà của mình.
The company was close to bankruptcy last year.
Công ty đã gần như phá sản vào năm ngoái.
It is close to midnight, so we should head home.
Trời đã gần nửa đêm rồi, vì vậy chúng ta nên về nhà.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- close to tears – suýt khóc
- close to perfection – gần như hoàn hảo
- close to home – gần nhà / chạm tới nỗi niềm cá nhân
- close to the edge – gần tới giới hạn chịu đựng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very high (extremely common in everyday speech and writing)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn