close up – Cấu trúc và cách dùng

close up

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To lock or secure a building/business; to heal and join together (of a wound); or to move closer together.

Đóng cửa, khóa cửa (nhà cửa, quán xá); (vết thương) khép miệng, lành lại; hoặc xích lại gần nhau hơn.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ đến hành động dọn dẹp gom đồ UP (lên) rồi CLOSE (khóa lại) để đi về 🚪🔒. Tương tự, hai mép vết thương dính lại UP với nhau để lành 🩹. Lưu ý: Đừng dùng ‘close up’ cho mắt nhé, nhắm mắt chỉ dùng close eyes thôi nha! 😉

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • close up + (something) / close (something) + up

    They close up the cafe at ten every night.

    Họ đóng cửa quán cà phê vào lúc mười giờ mỗi tối.

  • close up (intransitive – wound)

    The cut on his arm is starting to close up.

    Vết cắt trên tay anh ấy đang bắt đầu khép miệng lại.

  • close up (intransitive – people)

    If we close up a little, there will be room for one more.

    Nếu chúng ta xích lại gần nhau một chút, sẽ có đủ chỗ cho thêm một người nữa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We usually close up the store around 9 p.m.

Chúng tôi thường đóng cửa cửa hàng vào khoảng 9 giờ tối.

2

The doctor assured her that the surgical incision would close up quickly.

Bác sĩ quả quyết với cô ấy rằng vết mổ sẽ nhanh chóng khép miệng lại.

3

After years of struggling, the local bakery had to close up shop.

Sau nhiều năm vật lộn, tiệm bánh địa phương đã phải đóng cửa ngừng kinh doanh.

4

Please close up the house properly before you go on vacation.

Làm ơn khóa cửa nhà cẩn thận trước khi bạn đi nghỉ mát.

5

The soldiers were ordered to close up ranks.

Các binh sĩ được lệnh thu hẹp hàng ngũ lại gần nhau.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

shut down lock up seal heal

💧 Opposites / Trái nghĩa

open up reopen unlock

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • close up shop – đóng cửa hàng / ngừng kinh doanh
  • close up the house – khóa cửa nhà cẩn thận
  • close up the gap – thu hẹp khoảng cách
  • wound closes up – vết thương khép miệng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and general English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you ready to go home now?

B: Almost! I just need to lock the back door and close up the shop.

A: Take your time, I’ll wait for you outside.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He closed up his eyes and went to sleep.
He closed his eyes and went to sleep.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *