close with – Cấu trúc và cách dùng

close with

/phrasal verb/
C1 Business Formal Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To accept an offer or reach an agreement with someone; or to end an event, speech, or performance with a specific action or item.

Chấp nhận một lời đề nghị/thỏa thuận kinh doanh với ai đó; hoặc kết thúc một sự kiện, bài phát biểu, buổi diễn bằng một hoạt động cụ thể.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn tiến lại gần (close) và đi cùng (with) đối tác để bắt tay chốt hợp đồng! 🤝 Hoặc bạn khép lại chương trình (close) đi kèm với (with) một tiết mục đặc biệt! 🎉✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • close with somebody (on something)

    After lengthy negotiations, we decided to close with the vendor on the new prices.

    Sau nhiều cuộc thương lượng dài hơi, chúng tôi đã quyết định chốt hợp đồng với nhà cung cấp về mức giá mới.

  • close with something

    The presenter closed with a powerful summary of the main points.

    Diễn giả đã kết thúc bằng một bản tóm tắt mạnh mẽ về các điểm chính.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The company decided to close with the foreign investor after they agreed to all conditions.

Công ty đã quyết định chốt thỏa thuận với nhà đầu tư nước ngoài sau khi họ đồng ý với tất cả các điều kiện.

2

She closed her keynote address with an inspiring quote about innovation.

Bà ấy đã kết thúc bài phát biểu chủ đề của mình bằng một câu trích dẫn truyền cảm hứng về sự đổi mới.

3

The annual music festival closed with a breathtaking fireworks display.

Lễ hội âm nhạc hàng năm đã khép lại bằng một màn bắn pháo hoa ngoạn mục.

4

After reviewing several bids, the buyers decided to close with the second seller.

Sau khi xem xét một số hồ sơ thầu, người mua đã quyết định chốt hợp đồng với người bán thứ hai.

5

The theater performance closed with a standing ovation from the entire audience.

Buổi biểu diễn kịch nghệ đã kết thúc trong tiếng vỗ tay đứng dậy tán thưởng từ toàn bộ khán giả.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

conclude with agree terms with finish with

💧 Opposites / Trái nghĩa

open with start with break off with

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • close with an offer – chấp nhận một lời đề nghị
  • close with a deal – chốt/thỏa thuận thành công một giao dịch
  • close with a song – kết thúc bằng một bài hát
  • close with a prayer – kết thúc bằng một lời cầu nguyện

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Uncommon in everyday speech; mainly used in formal, business, or literary contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did the board finally agree to the partnership terms?

B: Yes, we closed with them yesterday afternoon after a five-hour meeting.

A: That is fantastic news for our expansion into the Asian market!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We closed to the supplier on the final contract.
We closed with the supplier on the final contract.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *