drive around – Cấu trúc và cách dùng

drive around

/phrasal verb/
A2 Common Transportation Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To travel in a car or other vehicle to various places, often without a specific destination or just for pleasure.

Lái xe đi quanh, chạy xe lòng vòng (để tham quan, thư giãn hoặc tìm kiếm thứ gì đó)

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trên xe 🚗 và đi dạo theo vòng tròn 🔄 quanh thành phố! Ghép từ drive (lái xe) + around (xung quanh) = drive around nghĩa là lái xe lòng vòng, hóng mát. Rất dễ nhớ đúng không nào! 🌟

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • drive around + place

    We spent the afternoon driving around the town.

    Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lái xe dạo quanh thị trấn.

  • drive around looking for + noun

    I’ve been driving around looking for a gas station.

    Tôi đã lái xe lòng vòng tìm trạm xăng nãy giờ.

  • drive + someone + around

    She offered to drive us around the city.

    Cô ấy đề nghị chở chúng tôi đi dạo quanh thành phố.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

They love driving around the countryside on sunny weekends.

Họ thích lái xe dạo quanh vùng quê vào những ngày cuối tuần nắng đẹp.

2

I had to drive around for half an hour to find a vacant parking spot.

Tôi đã phải lái xe lòng vòng nửa tiếng đồng hồ mới tìm được một chỗ đỗ xe còn trống.

3

When I visited London, my friend drove me around to show me all the famous landmarks.

Khi tôi đến thăm Luân Đôn, bạn tôi đã chở tôi đi quanh để ngắm tất cả các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.

4

Instead of staying at home, we decided to drive around and enjoy the cool evening breeze.

Thay vì ở nhà, chúng tôi quyết định lái xe lòng vòng và tận hưởng làn gió mát ban đêm.

5

Beware of driving around unfamiliar areas late at night.

Hãy cẩn thận khi lái xe chạy quanh những khu vực lạ vào đêm muộn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

cruise around drive about tour around

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay put park stay in one place

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • drive around in circles – lái xe chạy lòng vòng quanh một chỗ
  • drive around town – lái xe dạo quanh thị trấn/thành phố
  • drive around aimlessly – lái xe lòng vòng vô định
  • drive around looking for parking – lái xe quanh để tìm chỗ đỗ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What did you do over the weekend?

B: Nothing special, we just drove around the lake and stopped for coffee.

A: That sounds like a very relaxing afternoon!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I drive around to my office every morning at 8 AM.
I drive to my office every morning at 8 AM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *