drive at – Cấu trúc và cách dùng

drive at

/phrasal verb/
B2 Idiomatic Spoken English Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

to try to say or imply something indirectly; to intend to convey a specific meaning

ám chỉ, có ý muốn nói hoặc hướng tới điều gì (thường dùng ở dạng tiếp diễn)

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang 🚗 lái xe (drive) hướng về một 🎯 mục tiêu (at)! Cụm từ drive at mang nghĩa là bạn đang ‘lái câu chuyện’ hướng tới một ý ngầm ám chỉ. Nhớ luôn dùng dạng tiếp diễn be driving at khi hỏi ai đó nhé! 😉

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • what + be + subject + driving at

    What exactly are you driving at with these questions?

    Rốt cuộc bạn đang muốn ám chỉ điều gì qua những câu hỏi này?

  • see/understand + what + subject + be + driving at

    It took me a while to see what she was driving at.

    Tôi mất một lúc mới hiểu được cô ấy đang muốn hướng tới điều gì.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I can see what you’re driving at, but I don’t entirely agree with your conclusion.

Tôi có thể hiểu ý bạn đang muốn nói, nhưng tôi không hoàn toàn đồng ý với kết luận của bạn.

2

What are you driving at? Just speak plainly!

Bạn đang muốn ám chỉ điều gì vậy? Cứ nói thẳng ra đi!

3

His presentation was confusing, so no one really understood what he was driving at.

Bài thuyết trình của ông ấy rất khó hiểu, nên không ai thực sự hiểu ông ấy đang muốn hướng tới điều gì.

4

Are you driving at the idea that we should postpone the launch date?

Có phải bạn đang ám chỉ rằng chúng ta nên hoãn ngày ra mắt lại không?

5

If I understand what the boss is driving at, our jobs might be at risk.

Nếu tôi hiểu đúng ý sếp đang ám chỉ, công việc của chúng ta có thể đang gặp nguy hiểm.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

imply hint at insinuate

💧 Opposites / Trái nghĩa

state clearly speak directly declare explicitly

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • see what somebody is driving at – hiểu được ý ai đó đang ám chỉ
  • what are you driving at? – ý bạn là sao / bạn đang ám chỉ điều gì?
  • hard to tell what someone is driving at – thật khó biết ai đó đang muốn nói điều gì
  • get what someone is driving at – nắm bắt được ý đồ của ai đó

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in spoken English, debates, and informal/semi-formal discussions

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You’ve been asking a lot of questions about my weekend plans lately.

B: I’m just curious. What are you driving at?

A: I was wondering if you were planning a surprise party for me!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

What do you drive at? / What are you driving to?
What are you driving at? (Luôn dùng thì tiếp diễn ‘be driving at’ và đi với giới từ ‘at’).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *