drive away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave in a vehicle, or to force someone/something to go away or discourage them from staying.
Rời đi bằng xe, hoặc xua đuổi, làm ai đó/cái gì đó bỏ đi hay không muốn ở lại.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ drive là lái xe 🚗, còn away là đi xa 🏃.
– Nghĩa đen: Lái xe chạy biến mất! 🚗💨
– Nghĩa bóng: Lái xe lao tới hù dọa khiến ai đó hoảng sợ chạy mất 😱 -> nghĩa là xua đuổi, làm mất khách/khiến ai bỏ đi.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive away (intransitive)
He got into his car and drove away.
Anh ấy bước vào xe ô tô và lái đi mất.
-
drive somebody/something away (transitive)
High prices will drive customers away.
Giá đắt sẽ làm khách hàng bỏ đi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The taxicab picked up the passenger and drove away.
Chiếc xe taxi đón khách rồi lái đi mất.
The loud noise from the factory drove away all the birds in the area.
Tiếng ồn lớn từ nhà máy đã xua đuổi tất cả loài chim trong khu vực.
Poor customer service will quickly drive away your loyal clients.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng kém sẽ nhanh chóng làm mất đi những khách hàng thân thiết của bạn.
She tried listening to music to drive away her anxiety.
Cô ấy cố gắng nghe nhạc để xua tan đi sự lo âu.
We watched the police car drive away into the night.
Chúng tôi nhìn chiếc xe cảnh sát lái đi mất vào màn đêm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive away customers – xua đuổi/làm mất khách hàng
- drive away bad thoughts – xua tan những suy nghĩ tiêu cực
- drive away pests – xua đuổi côn trùng/sâu bọ
- drive away at high speed – lái xe phóng đi với tốc độ cao
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both daily conversation and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn