drive back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To return to a place by driving a vehicle, or to force an attacking enemy or threat to retreat.
Lái xe quay trở lại một nơi nào đó; hoặc đẩy lùi, cản bước kẻ thù hoặc sự tấn công.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚗 Tưởng tượng bạn đang cầm vô-lăng drive (lái xe) và quay ngược back (trở lại) về điểm xuất phát! Ngoài ra, khi nghĩ đến trận chiến, bạn lái xe húc lùi đối phương nghĩa là đẩy lùi kẻ thù. 📌 Lưu ý: Khi đi về nhà, dùng drive back home chứ KHÔNG dùng drive back to home nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive back (to somewhere)
We decided to drive back to London before it got dark.
Chúng tôi quyết định lái xe quay trở lại London trước khi trời tối.
-
drive somebody/something back
The soldiers managed to drive back the enemy troops.
Các binh sĩ đã đẩy lùi được quân địch.
-
drive back from somewhere
She is driving back from work right now.
Cô ấy đang lái xe từ chỗ làm về ngay lúc này.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After a long weekend at the beach, we had to drive back home on Sunday night.
Sau một cuối tuần dài ở bãi biển, chúng tôi phải lái xe trở về nhà vào tối Chủ nhật.
The police used water cannons to drive back the violent protesters.
Cảnh sát đã dùng vòi phun nước để đẩy lùi những người biểu tình bạo lực.
It was raining heavily while we were driving back from the airport.
Trời mưa rất to khi chúng tôi đang lái xe từ sân bay trở về.
Can you drive me back to my apartment after dinner?
Bạn có thể lái xe đưa tôi quay lại căn hộ của tôi sau bữa tối không?
The army successfully drove back the invading forces.
Quân đội đã đẩy lùi thành công các lực lượng xâm lược.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive back home – lái xe trở về nhà
- drive back the enemy – đẩy lùi quân địch
- drive back to the city – lái xe quay lại thành phố
- drive back safely – lái xe quay về an toàn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general news
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn