drive down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force prices, costs, or values to decrease to a lower level.
Đẩy ép giá cả, chi phí hoặc giá trị giảm xuống mức thấp hơn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang lái xe (drive) lao dốc xuống dưới (down) 🚗📉. Trong kinh tế hay đời sống, hành động này tượng trưng cho việc đẩy ép giá cả hoặc chi phí tụt xuống thấp hơn đấy!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive down + noun
The company introduced automation to drive down production costs.
Công ty đã đưa vào tự động hóa để hạ thấp chi phí sản xuất.
-
drive + noun + down
Increased market competition helps drive prices down.
Sự cạnh tranh gia tăng trên thị trường giúp đẩy giá xuống.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Competition among airlines has driven down ticket prices significantly.
Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không đã hạ giá vé đáng kể.
The government is attempting to drive down inflation through strict fiscal policies.
Chính phủ đang nỗ lực hạ thấp lạm phát thông qua các chính sách tài khóa nghiêm ngặt.
Supermarkets often use aggressive discounts to drive down competitors’ market share.
Các siêu thị thường áp dụng giảm giá mạnh tay để làm giảm thị phần của đối thủ.
Advancements in technology are driving down the expense of renewable energy.
Những tiến bộ công nghệ đang làm giảm chi phí của năng lượng tái tạo.
They managed to drive down operating costs by streamlining their supply chain.
Họ đã thành công trong việc hạ thấp chi phí vận hành bằng cách tinh gọn chuỗi cung ứng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive down prices – đẩy giá xuống / giảm giá
- drive down costs – cắt giảm chi phí
- drive down wages – kéo tụt mức lương
- drive down inflation – kiềm chế / hạ thấp lạm phát
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business, financial, and news contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn